Herhangi bir kelime yazın!

"olds" in Vietnamese

mấy ông bà giàbậc già (thân mật, đùa giỡn)

Definition

‘Olds’ là từ lóng thân mật chỉ cha mẹ hoặc người lớn tuổi, thường dùng khi nói đùa hoặc vui vẻ giữa bạn bè, không dùng trong trường hợp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu giữa bạn bè trẻ, với nghĩa đùa cợt. Không nên dùng với người lớn hoặc ở nơi trang trọng, dễ gây hiểu lầm.

Examples

Some teens call their parents the olds at home.

Nhiều bạn trẻ gọi bố mẹ ở nhà là **mấy ông bà già**.

The olds are going to bed early tonight.

Tối nay **mấy ông bà già** đi ngủ sớm rồi.

I think the olds are watching TV downstairs.

Tôi nghĩ **mấy ông bà già** đang xem TV dưới nhà.

Whenever the olds go out, we have the house to ourselves.

Mỗi khi **mấy ông bà già** ra ngoài thì cả nhà thuộc về tụi mình.

My friends joke about how strict the olds can be.

Bạn bè tôi hay đùa về việc **mấy ông bà già** khó tính thế nào.

Don't let the olds hear you talking like that!

Đừng để **mấy ông bà già** nghe thấy mày nói vậy nha!