"oldie" in Vietnamese
Definition
'Oldie' là bài hát, bộ phim hoặc thứ gì đó cũ nhưng vẫn được nhiều người yêu thích. Đôi khi cũng dùng thân mật để nói về người lớn tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, phổ biến với nhạc: 'an oldie but a goodie' chỉ bài cũ nhưng vẫn hay. Cũng có thể nói đùa về người già một cách thân thiện.
Examples
That radio station plays lots of oldies.
Đài phát thanh đó phát rất nhiều **bài cũ**.
My grandma loves watching oldies from the 1960s.
Bà của tôi rất thích xem **phim cũ** từ những năm 1960.
Everyone sings along when an oldie comes on.
Khi có một **bài cũ** vang lên, ai cũng hát theo.
Hey, do you remember that oldie they used to play at every party?
Này, bạn còn nhớ **bài cũ** họ hay phát ở mọi bữa tiệc không?
Don't call me an oldie just because I know all the classic cartoons!
Đừng gọi tôi là **người già** chỉ vì tôi biết hết các bộ phim hoạt hình cổ điển nhé!
That’s a real oldie but a goodie—it never gets boring!
Đúng là **bài cũ nhưng vẫn hay**—không bao giờ chán cả!