Herhangi bir kelime yazın!

"old flame" in Vietnamese

người yêu cũ

Definition

Người mà bạn từng có mối quan hệ tình cảm sâu đậm trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang cảm giác hoài niệm, dùng cho mối tình sâu sắc, không phù hợp với quan hệ chóng vánh hoặc chia tay gần đây.

Examples

She met her old flame at the reunion.

Cô ấy đã gặp lại **người yêu cũ** tại buổi họp lớp.

He still thinks about his old flame sometimes.

Anh ấy thỉnh thoảng vẫn nghĩ về **người yêu cũ** của mình.

My old flame and I have become friends again.

Tôi và **người yêu cũ** của mình đã trở lại làm bạn.

I bumped into an old flame at the grocery store — talk about awkward!

Tôi vô tình gặp **người yêu cũ** ở siêu thị — thật là lúng túng!

Seeing my old flame brought back a lot of memories.

Nhìn thấy **người yêu cũ** khiến tôi nhớ lại rất nhiều kỷ niệm.

Do you ever catch yourself wondering what your old flames are doing now?

Bạn có bao giờ tự hỏi các **người yêu cũ** của mình bây giờ ra sao không?