"old boy network" in Vietnamese
Definition
Đây là hệ thống quan hệ không chính thức, thường giữa những người đàn ông cùng trường hoặc cùng xuất thân, giúp đỡ nhau về công việc hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái phê phán vì loại trừ người ngoài, đặc biệt là phụ nữ hoặc thiểu số. 'get ahead through the old boy network' nghĩa là thăng tiến nhờ quan hệ này. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày, xuất hiện nhiều trong báo chí.
Examples
It's hard to get a job here unless you are part of the old boy network.
Rất khó xin việc ở đây nếu bạn không thuộc **mạng lưới bạn cũ**.
The old boy network helped him get promoted quickly.
Nhờ **mạng lưới bạn cũ**, anh ấy được thăng chức rất nhanh.
Many companies are still controlled by the old boy network.
Nhiều công ty vẫn do **mạng lưới bạn cũ** kiểm soát.
People say it's impossible to break into the old boy network without the right connections.
Người ta nói rằng không có quan hệ phù hợp thì không thể gia nhập **mạng lưới bạn cũ**.
Thanks to the old boy network, he always seems to get the best opportunities.
Nhờ **mạng lưới bạn cũ**, anh ấy luôn có những cơ hội tốt nhất.
The old boy network is one reason it’s tough for outsiders to reach top positions here.
**Mạng lưới bạn cũ** là một lý do khiến người ngoài khó đạt đến vị trí cao nhất ở đây.