Herhangi bir kelime yazın!

"officious" in Vietnamese

hay can thiệpthích xen vào

Definition

Chỉ người hay can thiệp, giúp đỡ hoặc đưa ra lời khuyên không được yêu cầu, khiến người khác cảm thấy khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng, hơi tiêu cực; thường để nói về những người có chút quyền lực nhưng lại thích can thiệp quá mức. Không nhầm với 'official' (chính thức).

Examples

The officious security guard kept checking everyone's bags.

Bảo vệ **hay can thiệp** liên tục kiểm tra túi của mọi người.

She did not appreciate his officious advice during the meeting.

Cô ấy không thích lời khuyên **hay can thiệp** của anh ta trong cuộc họp.

His officious behavior made everyone uncomfortable.

Hành động **hay can thiệp** của anh ấy khiến mọi người thấy không thoải mái.

Don't be so officious—let people solve their own problems.

Đừng **hay can thiệp** quá—hãy để mọi người tự giải quyết vấn đề của mình.

The officious manager always tells us what to do, even when it's not his job.

Người quản lý **hay can thiệp** luôn bảo chúng tôi phải làm gì, dù đó không phải việc của anh ta.

If you act too officious, people might stop trusting you.

Nếu bạn quá **hay can thiệp**, người khác có thể không còn tin tưởng bạn nữa.