"officiate" in Vietnamese
Definition
Giữ vai trò chủ trì trong một buổi lễ hoặc sự kiện, ví dụ như chủ hôn lễ hoặc làm trọng tài trong trận đấu thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ mang tính trang trọng, thường sử dụng trong lễ cưới, lễ tôn giáo hoặc làm trọng tài thể thao. Không dùng cho sự kiện bình thường. Thường đi với 'officiate at'.
Examples
The priest will officiate the wedding ceremony.
Cha xứ sẽ **chủ trì** lễ cưới.
He was chosen to officiate at the soccer game.
Anh ấy được chọn để **làm trọng tài** trận bóng đá.
Only a judge can officiate a legal marriage.
Chỉ thẩm phán mới có thể **chủ trì** một cuộc hôn nhân hợp pháp.
My aunt was honored to officiate her friend's wedding.
Dì tôi rất vinh dự được **chủ trì** đám cưới của bạn mình.
Who will officiate if the usual referee doesn't show up?
Nếu trọng tài chính không đến thì ai sẽ **làm trọng tài**?
It's an honor to officiate such an important event.
Được **chủ trì** một sự kiện quan trọng như vậy là một vinh dự.