Herhangi bir kelime yazın!

"offense" in Indonesian

sự xúc phạmhành vi phạm tộiđội tấn công (thể thao)

Definition

Sự xúc phạm là lời nói hoặc hành động làm người khác buồn hoặc giận. Từ này còn dùng cho hành vi phạm tội hoặc đội tấn công trong thể thao.

Usage Notes (Indonesian)

'take offense' có nghĩa là cảm thấy bị xúc phạm. Trong luật, 'offense' chỉ tội phạm; trong thể thao, nhất là Mỹ, 'offense' là đội tấn công. Không nhầm với 'defense' (phòng thủ).

Examples

His comment caused offense in the class.

Bình luận của anh ấy đã gây **sự xúc phạm** trong lớp.

Speeding is a traffic offense.

Vượt tốc độ là một **hành vi phạm tội** giao thông.

Our offense scored two goals today.

**Đội tấn công** của chúng tôi ghi được hai bàn hôm nay.

I hope you didn't take offense at what I said.

Tôi hi vọng bạn không **cảm thấy xúc phạm** khi tôi nói điều đó.

For a first offense, you'll just get a warning.

Với **hành vi phạm tội** đầu tiên, bạn chỉ bị cảnh cáo.

Their offense looked much better in the second half.

**Đội tấn công** của họ trông tốt hơn rất nhiều ở hiệp hai.