Herhangi bir kelime yazın!

"off your own bat" in Vietnamese

tự ý mìnhtự khởi xướng

Definition

Nếu bạn làm điều gì đó tự ý mình, tức là bạn tự quyết định làm điều đó mà không cần ai yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ Anh-Anh, không trang trọng và không phổ biến ở Anh-Mỹ. Thường dùng để khen sự chủ động. Mẫu thường gặp là 'do something off your own bat'. Không liên quan đến bóng chày hay động vật.

Examples

She finished the project off her own bat.

Cô ấy hoàn thành dự án **tự ý mình**.

He called the meeting off his own bat.

Anh ấy đã tự ý tổ chức cuộc họp.

Nobody asked her to help—she did it off her own bat.

Không ai nhờ cô ấy, cô ấy làm **tự ý mình**.

You can't just start new tasks off your own bat without telling your manager.

Bạn không thể tự ý bắt đầu công việc mới **tự ý mình** mà không báo sếp.

I didn't wait for instructions—I went off my own bat and fixed it.

Tôi không chờ hướng dẫn—tôi **tự ý mình** sửa nó.

Sam volunteers for extra work off his own bat all the time—it impresses the boss.

Sam thường xuyên nhận thêm việc làm **tự ý mình**, điều đó làm sếp ấn tượng.