"off on the wrong foot" in Vietnamese
Definition
Khi bắt đầu một việc, một mối quan hệ hay sự kiện mà xảy ra vấn đề hoặc hiểu lầm dẫn đến kết quả không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, cho mối quan hệ, công việc mới, hay dự án có khởi đầu không tốt. Ngược lại với 'get off on the right foot'. Không dùng cho nghĩa đen.
Examples
We got off on the wrong foot, but now we are good friends.
Chúng tôi đã **khởi đầu không thuận lợi**, nhưng giờ lại là bạn tốt.
The meeting got off on the wrong foot because of a misunderstanding.
Cuộc họp đã **khởi đầu không tốt** vì có sự hiểu lầm.
I think my new job and I have gotten off on the wrong foot.
Tôi nghĩ tôi và công việc mới đã **khởi đầu không thuận lợi**.
If you get off on the wrong foot with your boss, it can be hard to recover.
Nếu bạn **khởi đầu không tốt** với sếp, sẽ khó để lấy lại.
They really got off on the wrong foot at the party—hopefully next time will be better.
Họ thực sự **khởi đầu không thuận lợi** ở buổi tiệc—hy vọng lần sau sẽ tốt hơn.
Sorry if we got off on the wrong foot—let's try again.
Xin lỗi nếu chúng ta đã **khởi đầu không tốt**—hãy thử lại nhé.