Herhangi bir kelime yazın!

"odds and ends" in Vietnamese

đồ lặt vặtnhững thứ linh tinh

Definition

Những món đồ nhỏ, đa dạng, không thuộc nhóm cụ thể và thường không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường nói về đồ lặt vặt quanh nhà, không dùng cho vật quan trọng.

Examples

I keep all my odds and ends in this drawer.

Tôi để tất cả **đồ lặt vặt** trong ngăn kéo này.

She sold her odds and ends at the yard sale.

Cô ấy đã bán **những thứ linh tinh** ở chợ sân nhà.

Can you help me organize these odds and ends?

Bạn giúp mình sắp xếp **đồ lặt vặt** này được không?

After moving, all that's left are just some odds and ends.

Sau khi chuyển nhà, chỉ còn lại vài **đồ lặt vặt** thôi.

He spent the afternoon fixing odds and ends around the house.

Anh ấy dành cả chiều để sửa **đồ lặt vặt** trong nhà.

The box was full of old keys, buttons, and other odds and ends.

Chiếc hộp đầy những chìa khoá cũ, nút áo và **những thứ linh tinh** khác.