Herhangi bir kelime yazın!

"oddities" in Vietnamese

điều kỳ lạsự lạ lùng

Definition

Những điều, hành động hoặc sự vật khác thường, lạ so với bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc trang trọng, chỉ những điều kỳ lạ vô hại, gây tò mò. Không dùng cho các trường hợp nguy hiểm hoặc tiêu cực nghiêm trọng.

Examples

The museum displays many oddities from around the world.

Bảo tàng trưng bày nhiều **điều kỳ lạ** từ khắp nơi trên thế giới.

There are always some oddities at the local street fair.

Ở hội chợ phố địa phương luôn có vài **điều lạ lùng**.

He collects books about strange oddities in nature.

Anh ấy sưu tầm sách về những **kỳ lạ** trong tự nhiên.

Among all the oddities in his apartment, the stuffed frog is the weirdest.

Trong số tất cả các **điều kỳ lạ** ở căn hộ của anh ấy, con ếch nhồi bông là lạ nhất.

She loves talking about the little oddities she notices in everyday life.

Cô ấy thích nói về những **điều lạ lùng** nhỏ nhặt mà cô ấy nhận ra trong cuộc sống hàng ngày.

If you travel a lot, you start to notice cultural oddities everywhere.

Nếu bạn đi du lịch nhiều, bạn sẽ bắt đầu nhận ra **sự lạ lùng** về văn hóa ở khắp nơi.