Herhangi bir kelime yazın!

"oddballs" in Vietnamese

người lập dịkẻ khác thường

Definition

Những người cư xử hoặc sống khác thường, khác biệt với người khác. Từ này thường dùng một cách vui vẻ, không mang ý xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đùa vui. Có thể thể hiện sự dễ thương, nhưng nói với giọng tiêu cực sẽ khiến người nghe khó chịu. Không nên dùng trong các dịp trang trọng.

Examples

There are always a few oddballs in every class.

Lúc nào trong lớp cũng có vài **người lập dị**.

My neighbors are real oddballs.

Hàng xóm của tôi thật sự là **người lập dị**.

Some oddballs wear colorful socks every day.

Có những **người lập dị** ngày nào cũng mang tất màu sắc sặc sỡ.

Don’t worry if you feel like one of the oddballs — it just means you’re unique.

Đừng lo nếu bản thân thấy mình là một **người lập dị** — điều đó chỉ có nghĩa là bạn độc đáo.

Those two oddballs started a club for birdwatching at midnight.

Hai **người lập dị** đó đã lập một câu lạc bộ ngắm chim vào lúc nửa đêm.

Our team is full of oddballs, but that’s why we get along so well.

Đội của chúng tôi đầy **người lập dị**, nhưng nhờ thế mà mọi người rất hợp nhau.