"obit" in Vietnamese
Definition
Một bài báo hoặc thông báo ngắn về người đã mất, thường đăng trên báo hoặc online, cung cấp thông tin cơ bản về người đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘cáo phó’ dạng rút gọn, dùng không trang trọng, chủ yếu trong báo chí, lời nói hoặc tiêu đề ngắn; không nên sử dụng trong văn bản chính thức. Không nhầm với thông báo lễ tang.
Examples
The newspaper published an obit for the famous author.
Tờ báo đã đăng **cáo phó** cho nhà văn nổi tiếng.
She was sad when she read her friend's obit.
Cô ấy buồn khi đọc **cáo phó** của bạn mình.
Did you see the obit in today's paper?
Bạn có xem **cáo phó** trên báo hôm nay không?
Everyone at the office was talking about Mr. Lee's obit this morning.
Sáng nay, cả văn phòng đều bàn tán về **cáo phó** của ông Lee.
He joked that he wanted to write his own obit someday.
Anh ấy đùa rằng một ngày nào đó muốn tự viết **cáo phó** của mình.
If you ever make the front page, at least let it be for something other than an obit!
Nếu bạn lên trang nhất thì hy vọng không phải vì **cáo phó** nhé!