Herhangi bir kelime yazın!

"nymphs" in Vietnamese

nữ thần tự nhiên (thần thoại)ấu trùng chưa trưởng thành (sinh học)

Definition

‘Nữ thần tự nhiên’ là các linh hồn nữ xinh đẹp trong thần thoại, còn trong sinh học, từ này chỉ các ấu trùng của một số loài côn trùng trước khi trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy vào ngữ cảnh, 'nymph' có thể là nhân vật thần thoại gắn với rừng, nước, hoặc chỉ ấu trùng côn trùng như chuồn chuồn. Nhận biết nghĩa bằng tình huống sử dụng.

Examples

The ancient Greeks believed nymphs lived in forests and rivers.

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các **nữ thần tự nhiên** sống trong rừng và sông suối.

Dragonfly nymphs live underwater before becoming adults.

Các **ấu trùng** chuồn chuồn sống dưới nước trước khi trưởng thành.

In stories, nymphs are usually helpful or kind.

Trong truyện, các **nữ thần tự nhiên** thường thân thiện hoặc tốt bụng.

The pond is full of tiny insect nymphs swimming around.

Ao đầy các **ấu trùng côn trùng** nhỏ xíu bơi lội quanh quẩn.

People dress as nymphs for costume parties inspired by mythology.

Mọi người hóa trang thành **nữ thần tự nhiên** trong các bữa tiệc hóa trang lấy cảm hứng từ thần thoại.

You can spot damselfly nymphs clinging to the rocks in clean streams.

Bạn có thể thấy các **ấu trùng** của chuồn chuồn kim bám vào đá ở suối nước trong.