"nuzzle" in Vietnamese
Definition
Nhẹ nhàng dụi mũi hoặc mặt vào ai đó hoặc vật gì đó để thể hiện tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật hoặc người thân yêu; 'nuzzle up' là chui sát gần. Không dùng trong trường hợp động chạm thô bạo hoặc không thân mật.
Examples
The kitten likes to nuzzle its mother.
Chú mèo con thích **rụi** vào mẹ nó.
She gently nuzzled her baby before bedtime.
Cô nhẹ nhàng **rụi mặt** vào em bé trước khi ngủ.
The dog nuzzled my hand for attention.
Con chó **rụi mũi** vào tay tôi để được chú ý.
He loves to nuzzle up close when he's cold.
Anh ấy thích **rụi sát** lại khi trời lạnh.
The horse nuzzled its owner's shoulder affectionately.
Con ngựa **rụi mũi** vào vai chủ nhân một cách âu yếm.
She smiled as the puppy nuzzled into her lap.
Cô mỉm cười khi chú cún con **rụi mặt** vào lòng cô.