Herhangi bir kelime yazın!

"nutty as a fruitcake" in Vietnamese

điên như trái câylập dị vui nhộn

Definition

Cụm này mô tả ai đó hành xử rất kỳ cục, hài hước hoặc có phần điên rồ. Thường dùng để nói vui, không có ý xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, hơi cổ lỗ và chỉ dùng trong hoàn cảnh đùa cợt, không phải chẩn đoán tâm thần. Dùng cho hành vi chứ không nói bệnh nghiêm trọng.

Examples

My uncle is nutty as a fruitcake when he tells stories.

Chú tôi **điên như trái cây** mỗi khi kể chuyện.

Sarah thinks her cat is nutty as a fruitcake.

Sarah nghĩ con mèo của cô ấy **lập dị vui nhộn**.

Some people say Mark is nutty as a fruitcake.

Nhiều người nói Mark **điên như trái cây**.

You have to be nutty as a fruitcake to jump in that cold lake!

Phải **điên như trái cây** mới dám nhảy xuống hồ lạnh như thế!

Everyone knows Aunt May is nutty as a fruitcake, but we love her for it.

Ai cũng biết dì May **lập dị vui nhộn**, nhưng chúng tôi vẫn yêu bà ấy.

"Are you really going to wear that hat?" "Yep, I'm nutty as a fruitcake!"

"Bạn thật sự sẽ đội chiếc mũ đó à?" "Ừ, tôi **điên như trái cây** chứ còn gì!"