Herhangi bir kelime yazın!

"nutted" in Vietnamese

húc đầuđánh đầu (trong bóng đá)(lóng, tục) xuất tinh

Definition

'Nutted' thường chỉ việc dùng đầu húc vào ai hoặc cái gì, hoặc đánh đầu trong bóng đá. Trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là xuất tinh (tục).

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa tục (xuất tinh) không dùng trong giao tiếp trang trọng. Nghĩa bóng đá là 'đánh đầu ghi bàn'.

Examples

He nutted the ball into the goal during the match.

Anh ấy đã **đánh đầu** bóng vào lưới trong trận đấu.

She accidentally nutted her friend when standing up.

Cô ấy đứng dậy và vô tình **húc đầu** vào bạn.

The striker nutted the cross and scored.

Tiền đạo đã **đánh đầu** từ quả tạt và ghi bàn.

He got angry and nutted the guy in the pub.

Anh ấy nổi giận và **húc đầu** người kia trong quán rượu.

After that joke, I nearly nutted laughing so hard!

Nghe xong câu đùa đó, tôi suýt **xuất tinh** vì cười quá nhiều!

He slipped and totally nutted the doorframe.

Anh ấy trượt chân và **húc mạnh đầu** vào khung cửa.