Herhangi bir kelime yazın!

"nurtured" in Vietnamese

được nuôi dưỡngđược chăm bẵm

Definition

Được chăm sóc, quan tâm để phát triển hoặc thành công. Thường dùng cho trẻ em, tài năng hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa trang trọng, thường dùng trong giáo dục hoặc khi nói về sự phát triển. Đi với các cụm như 'nurtured talent', 'nurtured relationships'. Nhấn mạnh sự chăm sóc, không chỉ là nuôi lớn.

Examples

She was nurtured by a loving family.

Cô ấy được một gia đình yêu thương **nuôi dưỡng**.

The teacher nurtured his interest in science.

Giáo viên đã **nuôi dưỡng** niềm đam mê khoa học của cậu ấy.

The plants were carefully nurtured in the greenhouse.

Các cây đã được **chăm bẵm** cẩn thận trong nhà kính.

Her talent for music was nurtured from a young age.

Tài năng âm nhạc của cô được **nuôi dưỡng** từ nhỏ.

They nurtured a strong friendship over the years.

Họ đã **nuôi dưỡng** một tình bạn bền vững qua nhiều năm.

A carefully nurtured idea can lead to big changes.

Một ý tưởng được **chăm bẵm** cẩn thận có thể tạo ra thay đổi lớn.