"num" in Vietnamese
Definition
Khi một bộ phận cơ thể hoặc tâm hồn không còn cảm giác, không nhận biết được đau, chạm, hay cảm xúc. Có thể dùng cho cảm giác thể chất hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với 'go' thành 'go num' (trở nên tê). Dùng cho cả cảm giác cơ thể ('tay bị tê') và cảm xúc ('cảm thấy tê liệt sau cú sốc'). Không nhầm với 'dumb'.
Examples
My fingers are num from the cold.
Ngón tay tôi **tê** vì lạnh.
The dentist made my mouth num before fixing my tooth.
Nha sĩ đã làm miệng tôi **tê** trước khi sửa răng.
My legs went num after sitting too long.
Chân tôi **tê** sau khi ngồi quá lâu.
I was so shocked by the news that I felt completely num inside.
Tôi quá sốc với tin tức nên cảm thấy bên trong hoàn toàn **không cảm xúc**.
After the accident, his arm stayed num for hours.
Sau tai nạn, cánh tay anh ấy bị **tê** trong nhiều giờ.
Sometimes I just sit and stare, feeling num and unable to react.
Đôi khi tôi chỉ ngồi và nhìn vô định, cảm thấy **không cảm xúc** và không thể phản ứng.