Herhangi bir kelime yazın!

"nubile" in Vietnamese

đến tuổi kết hônsẵn sàng kết hôn

Definition

Chỉ những cô gái trẻ đã đến tuổi kết hôn, thường nhấn mạnh đến sự hấp dẫn và sẵn sàng lấy chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc văn phong trang trọng; trong giao tiếp thường ngày có thể gây cảm giác lạc hậu hoặc thiếu tôn trọng.

Examples

The village believed she was nubile and ready for marriage.

Dân làng tin rằng cô ấy đã **đến tuổi kết hôn** và sẵn sàng lấy chồng.

Many stories describe nubile princesses waiting for suitors.

Nhiều câu chuyện mô tả các công chúa **đến tuổi kết hôn** đang chờ người cầu hôn.

She was considered nubile in her community.

Cô ấy được xem là **đến tuổi kết hôn** trong cộng đồng của mình.

The novelist used the word nubile to describe the beauty of the heroine.

Nhà tiểu thuyết dùng từ **đến tuổi kết hôn** để miêu tả vẻ đẹp của nữ chính.

In literature, nubile often carries a sense of youth and allure.

Trong văn học, **đến tuổi kết hôn** thường gắn liền với sự trẻ trung và cuốn hút.

He made an outdated comment about a nubile actress in the film.

Anh ta đã đưa ra một nhận xét lỗi thời về một nữ diễn viên **đến tuổi kết hôn** trong phim.