Herhangi bir kelime yazın!

"nous" in Vietnamese

sự sáng suốttrí thông minh thực tiễnlý trí

Definition

Từ này chỉ sự sáng suốt, khả năng phán đoán tốt hoặc trí thông minh thực tế; trong triết học còn có thể hiểu là lý trí hay tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, hay dùng ở Anh. 'a lot of nous' để khen sự nhạy bén thực tế. Trong học thuật hoặc triết học, 'nous' dùng cho ý chỉ lý trí hoặc trí tuệ.

Examples

He has a lot of nous when it comes to fixing things.

Anh ấy rất có **sự sáng suốt** khi sửa chữa đồ đạc.

It takes nous to solve this problem.

Giải quyết vấn đề này cần có **sự sáng suốt**.

Her nous impressed the interviewers.

**Sự sáng suốt** của cô ấy khiến các nhà phỏng vấn ấn tượng.

You need a bit of nous to get through city life.

Bạn cần một chút **sự sáng suốt** để sống ở thành phố.

She’s got plenty of street nous—she’ll figure it out.

Cô ấy rất có **sự sáng suốt đường phố**—cô ấy sẽ tìm ra cách thôi.

Without a bit of nous, you’ll get lost in this job.

Không có chút **sự sáng suốt** nào, bạn sẽ lạc lối trong công việc này.