"noting" in Vietnamese
Definition
'Noting' là hành động ghi chép lại hoặc chú ý, quan sát kỹ một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản trang trọng, chuyên nghiệp. Có thể là việc viết ra, hoặc chỉ đơn giản là để ý/lưu tâm đến điều gì đó. Không nhầm với 'nothing' (không có gì).
Examples
She is noting the important details in her notebook.
Cô ấy đang **ghi chép** lại các chi tiết quan trọng vào sổ tay.
I am noting that the meeting is at 3 PM.
Tôi đang **ghi chú** rằng cuộc họp là lúc 3 giờ chiều.
The teacher walked around the room, noting the students’ progress.
Giáo viên đi quanh lớp, **quan sát** tiến bộ của học sinh.
Thanks for noting that mistake—I’ll fix it right away.
Cảm ơn vì đã **nhận ra** lỗi đó—tôi sẽ sửa ngay.
He sat quietly in the corner, just noting everything that was happening.
Anh ấy ngồi lặng lẽ ở góc, chỉ **quan sát** mọi thứ đang xảy ra.
If you're noting down everyone’s names, here's mine.
Nếu bạn đang **ghi danh** mọi người, đây là tên tôi.