Herhangi bir kelime yazın!

"nothing to it" in Vietnamese

dễ thôikhông có gì khó

Definition

Cụm này dùng để nói rằng làm việc gì đó rất dễ. Thường dùng để động viên hoặc làm người khác yên tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng sau khi ai đó hỏi làm cái gì khó không, để an ủi hay khuyến khích.

Examples

Fixing the chair? Nothing to it!

Sửa ghế à? **Dễ thôi**!

Just press this button, there's nothing to it.

Chỉ cần bấm nút này thôi, **không có gì khó**.

Cooking pasta? Nothing to it.

Nấu mì ư? **Dễ thôi**.

Don't worry about the test, there's nothing to it once you understand the basics.

Đừng lo về bài kiểm tra, nắm được cơ bản rồi thì **không có gì khó**.

Painting the room looked hard, but really, there was nothing to it once we started.

Sơn phòng nhìn khó, nhưng bắt tay vào làm rồi thì **không có gì khó** cả.

When my friend asked how I fixed her computer, I said, "Nothing to it—just restarted it!"

Bạn tôi hỏi làm sao tôi sửa được máy tính, tôi bảo '**Dễ thôi**—tôi chỉ khởi động lại thôi!'