"nothing much" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để nói rằng không có gì quan trọng hoặc đặc biệt xảy ra. Hay được dùng khi trả lời các câu hỏi chào hỏi như 'Có gì mới không?'
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không thích hợp cho văn bản trang trọng. Đáp lại các câu hỏi chào hỏi khi không có sự kiện gì đặc biệt.
Examples
Hey, what's up? Nothing much.
Chào, có gì mới không? **Không có gì đặc biệt**.
What are you doing? Nothing much.
Bạn đang làm gì thế? **Không có gì**.
Is anything new? Nothing much.
Có gì mới không? **Không có gì đặc biệt**.
Just relaxing at home, nothing much going on.
Chỉ đang thư giãn ở nhà, **không có gì đặc biệt** xảy ra cả.
Did you do anything yesterday? Nothing much, just stayed in.
Hôm qua có làm gì không? **Không có gì**, chỉ ở nhà thôi.
What's new with you? Eh, nothing much really.
Có gì mới với bạn không? Ờ, **không có gì đặc biệt** thật.