"nothing doing" in Vietnamese
Definition
Cụm từ không trang trọng này có nghĩa là điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra, thường dùng để từ chối một đề nghị một cách dứt khoát.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường dùng khi nói chuyện thân mật để từ chối dứt khoát, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I asked my dad for a new phone, but he said, "Nothing doing!"
Tôi xin bố mua điện thoại mới mà ông nói: "**Không đời nào**!"
"Can I borrow your bike?" "Nothing doing—I need it right now."
"Cho tớ mượn xe đạp được không?" "**Không thể nào**, tớ đang cần."
If you're hoping I'll help you cheat, nothing doing.
Nếu bạn tưởng tôi sẽ giúp bạn gian lận thì **không đời nào**.
"Want to join us for karaoke tonight?" "Nothing doing, I have a big exam tomorrow."
"Tối nay đi karaoke với bọn mình không?" "**Không đời nào**, mai tớ có kỳ thi lớn."
You think I’m going to clean your room for you? Nothing doing!
Bạn nghĩ tôi sẽ dọn phòng cho bạn hả? **Không đời nào**!
They asked if they could change the rules, but management said, "Nothing doing."
Họ xin thay đổi quy định, nhưng ban quản lý nói: "**Không thể nào**."