Herhangi bir kelime yazın!

"nothing but" in Vietnamese

chỉtoàn là

Definition

Nhấn mạnh rằng chỉ có một thứ hoặc một loại, ngoài ra không có gì khác; có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'toàn là' một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng; mang tính nhấn mạnh mạnh hơn 'chỉ'. Đặt trước danh từ hoặc cụm động từ. Không dùng với phủ định.

Examples

He eats nothing but fruit.

Anh ấy ăn **chỉ** trái cây.

She wore nothing but a smile.

Cô ấy **chỉ** mặc một nụ cười.

There was nothing but water in the glass.

Trong ly **chỉ** có nước.

After the meeting, I was left with nothing but questions.

Sau cuộc họp, tôi chỉ còn lại **toàn là** câu hỏi.

He talks about nothing but football all day.

Anh ấy suốt ngày chỉ nói về **bóng đá**.

Trust me, it's nothing but trouble.

Tin tôi đi, nó **chỉ** toàn rắc rối thôi.