"nothing but" in Vietnamese
chỉtoàn là
Definition
Nhấn mạnh rằng chỉ có một thứ hoặc một loại, ngoài ra không có gì khác; có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'toàn là' một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng; mang tính nhấn mạnh mạnh hơn 'chỉ'. Đặt trước danh từ hoặc cụm động từ. Không dùng với phủ định.
Examples
He eats nothing but fruit.
Anh ấy ăn **chỉ** trái cây.
She wore nothing but a smile.
Cô ấy **chỉ** mặc một nụ cười.
There was nothing but water in the glass.
Trong ly **chỉ** có nước.
After the meeting, I was left with nothing but questions.
Sau cuộc họp, tôi chỉ còn lại **toàn là** câu hỏi.
He talks about nothing but football all day.
Anh ấy suốt ngày chỉ nói về **bóng đá**.
Trust me, it's nothing but trouble.
Tin tôi đi, nó **chỉ** toàn rắc rối thôi.