Herhangi bir kelime yazın!

"notch up" in Vietnamese

đạt đượcghi (điểm)

Definition

Đạt được hoặc ghi được điều gì đó, nhất là một chiến thắng, thành công hoặc điểm số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng với thành tựu, chiến thắng hoặc điểm số ('notch up a win', 'notch up 50 points'). Hay gặp trong thể thao, kinh doanh hoặc môi trường cạnh tranh. Không dùng cho kết quả tiêu cực.

Examples

The team notched up another victory last night.

Đội đã **đạt được** thêm một chiến thắng đêm qua.

She notched up her best score yet in the tournament.

Cô ấy đã **ghi** được số điểm cao nhất từ trước đến nay ở giải đấu.

Our company notched up several important contracts this year.

Công ty chúng tôi **đạt được** một số hợp đồng quan trọng năm nay.

He finally notched up a promotion after years of hard work.

Cuối cùng anh ấy cũng **được thăng chức** sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

They managed to notch up a record number of sales this month.

Họ đã **đạt được** số lượng bán hàng kỷ lục trong tháng này.

If we notch up just one more goal, we’ll win the championship!

Nếu chúng ta **ghi** thêm một bàn nữa, chúng ta sẽ vô địch!