Herhangi bir kelime yazın!

"notarized" in Vietnamese

công chứng

Definition

Một tài liệu đã được công chứng có nghĩa là đã được xác nhận và đóng dấu bởi công chứng viên để đảm bảo tính xác thực và hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống pháp lý, kinh doanh hoặc di trú. 'notarized copy', 'notarized document' là các cụm từ hay dùng. Không phải giấy tờ nào cũng cần công chứng. Đừng nhầm với 'chứng thực' (certified).

Examples

I need a notarized copy of my birth certificate.

Tôi cần một bản sao **công chứng** giấy khai sinh của mình.

The contract isn’t valid unless it’s notarized.

Hợp đồng không hợp lệ nếu chưa được **công chứng**.

Please submit a notarized letter with your application.

Vui lòng nộp một lá thư **công chứng** cùng hồ sơ của bạn.

They got their power of attorney notarized before moving abroad.

Họ đã **công chứng** giấy ủy quyền trước khi ra nước ngoài.

All documents must be notarized to be accepted by the embassy.

Tất cả giấy tờ phải được **công chứng** mới được đại sứ quán chấp nhận.

If the signature isn’t notarized, the bank won’t process it.

Nếu chữ ký chưa được **công chứng**, ngân hàng sẽ không xử lý.