Herhangi bir kelime yazın!

"notarised" in Vietnamese

công chứng

Definition

Một tài liệu được công chứng viên xác nhận tính xác thực hoặc xác nhận chữ ký là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công chứng' thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính: 'bản sao công chứng', 'bản dịch công chứng'. Chỉ công chứng viên mới có quyền xác nhận.

Examples

I need a notarised copy of my passport.

Tôi cần một bản sao **công chứng** hộ chiếu của mình.

This letter was notarised yesterday.

Lá thư này đã được **công chứng** vào ngày hôm qua.

Only notarised documents are accepted for this application.

Chỉ các tài liệu **công chứng** mới được chấp nhận cho đơn này.

Can you get this contract notarised before you send it over?

Bạn có thể **công chứng** hợp đồng này trước khi gửi không?

They asked for a notarised translation of my diploma.

Họ yêu cầu một bản dịch **công chứng** bằng tốt nghiệp của tôi.

Make sure all copies are notarised or they won't process your request.

Hãy đảm bảo tất cả bản sao đều đã được **công chứng** nếu không họ sẽ không xử lý yêu cầu của bạn.