Herhangi bir kelime yazın!

"notably" in Vietnamese

đặc biệt lànhất là

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, thường để giới thiệu ví dụ hoặc ngoại lệ chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Notably' mang tính trang trọng, thường dùng trước ví dụ hoặc điểm đặc biệt quan trọng trong câu viết. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'nổi tiếng'; chủ yếu để chỉ ra điều đáng chú ý.

Examples

Several students, notably Maria, scored very high marks.

Nhiều học sinh, **đặc biệt là** Maria, đạt điểm rất cao.

The store sells many fruits, notably apples and oranges.

Cửa hàng này bán nhiều loại trái cây, **đặc biệt là** táo và cam.

African wildlife is notably diverse.

Động vật hoang dã châu Phi **đặc biệt** đa dạng.

He improved his grades this semester, notably in mathematics.

Anh ấy đã cải thiện điểm số kỳ này, **đặc biệt là** môn toán.

Several countries, notably Germany and Japan, lead in car production.

Một số quốc gia, **đặc biệt là** Đức và Nhật Bản, dẫn đầu về sản xuất ô tô.

The new rules affect everyone, notably those who travel frequently.

Các quy định mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người, **đặc biệt là** những ai thường xuyên đi lại.