Herhangi bir kelime yazın!

"not your place" in Vietnamese

không phải việc của bạnbạn không có quyền

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng bạn không có quyền hoặc thẩm quyền để làm hoặc nói điều gì đó trong tình huống này. Dùng để nhắc ai đó không nên can thiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong giao tiếp không trang trọng, khi muốn nhắc ai đó đừng xen vào, hoặc đang quá can thiệp. Có thể nói nhẹ hơn: 'Tôi nghĩ đây không phải việc của bạn.'

Examples

This is not your place to comment.

Đây **không phải việc của bạn** để nhận xét.

It's not your place to decide for them.

Việc quyết định cho họ **không phải việc của bạn**.

It's not your place to judge others.

Phán xét người khác **không phải việc của bạn**.

I know you want to help, but it's really not your place.

Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng thực sự **không phải việc của bạn**.

Honestly, it's not your place to get involved in their relationship.

Thật lòng, bạn **không có quyền** xen vào mối quan hệ của họ.

Hey, that's not your place—let them sort it out themselves.

Này, đó **không phải việc của bạn**—hãy để họ tự giải quyết.