"not with it" in Vietnamese
Definition
Không chú ý, đầu óc để đâu đâu hoặc không quan tâm đến những gì xảy ra xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng trong tiếng Anh, để nói ai đó thiếu tập trung, mệt mỏi, không dùng cho trường hợp vắng mặt thực sự.
Examples
I'm sorry, I'm just not with it today.
Xin lỗi, hôm nay tôi **không tập trung** lắm.
He was not with it during the meeting and missed important points.
Anh ấy **không tập trung** trong cuộc họp và bỏ lỡ nhiều điểm quan trọng.
She didn't answer because she was not with it.
Cô ấy không trả lời vì **không tập trung**.
I stayed up too late, so I'm really not with it this morning.
Tối qua thức khuya nên sáng nay tôi thật sự **không tập trung**.
Whenever I'm sick, I'm totally not with it and can't concentrate.
Mỗi khi tôi ốm, tôi hoàn toàn **không tập trung** và không thể chú ý được.
Sorry, I missed your question—I'm not with it after that long trip.
Xin lỗi, tôi bỏ lỡ câu hỏi của bạn—sau chuyến đi dài tôi vẫn còn **lơ đãng**.