Herhangi bir kelime yazın!

"not to mention" in Vietnamese

chưa kể đếnchưa nói đến

Definition

Dùng để bổ sung thông tin, đặc biệt là điều gì đó còn quan trọng hoặc ấn tượng hơn, vào câu nói mà không cần giải thích nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trước thông tin bổ sung để nhấn mạnh. Không nên lạm dụng; chỉ nên dùng khi thật sự muốn làm nổi bật.

Examples

The hotel has a pool, not to mention free breakfast every morning.

Khách sạn có hồ bơi, **chưa kể đến** bữa sáng miễn phí mỗi sáng.

He's an excellent student, not to mention a great athlete.

Cậu ấy là học sinh xuất sắc, **chưa kể đến** vận động viên rất giỏi.

We saw many animals, not to mention the beautiful birds in the trees.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều loài động vật, **chưa kể đến** những con chim xinh đẹp trên cây.

He has two jobs, not to mention his weekend volunteering.

Anh ấy làm hai công việc, **chưa kể đến** việc tình nguyện vào cuối tuần.

This decision will affect everyone, not to mention the company's reputation.

Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người, **chưa kể đến** danh tiếng của công ty.

The new phone is expensive, not to mention hard to find in stores.

Điện thoại mới thì đắt, **chưa kể đến** rất khó mua được ngoài cửa hàng.