"not set foot somewhere" in Vietnamese
Definition
Không bao giờ đến một nơi nào đó hoặc quyết không ghé đến chỗ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc tuyệt đối không ghé đến nơi nào đó, do không thích hoặc do quy định, cấm đoán. Hay xuất hiện trong câu phủ định như 'không bao giờ đặt chân'.
Examples
He has not set foot in that restaurant since last year.
Anh ấy **không đặt chân** vào nhà hàng đó từ năm ngoái.
I will not set foot in his house again.
Tôi sẽ **không đặt chân** vào nhà anh ta nữa.
She has not set foot outside all day.
Cô ấy cả ngày **không đặt chân** ra ngoài.
My mom told me to not set foot in her garden after I broke her flowers.
Mẹ tôi bảo tôi **không được đặt chân** vào vườn của bà sau khi tôi làm hỏng hoa.
I've not set foot in that club since they changed the music.
Từ khi họ thay đổi nhạc, tôi **không đặt chân** vào câu lạc bộ đó nữa.
If I fail, I swear I will not set foot in this city again.
Nếu tôi thất bại, tôi thề sẽ **không đặt chân** vào thành phố này nữa.