Herhangi bir kelime yazın!

"not one iota" in Vietnamese

không một chút nàokhông mảy may

Definition

Được dùng để nhấn mạnh rằng không có lấy một chút nào hoặc không có sự thay đổi nhỏ nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất mạnh để nhấn mạnh, hơi trang trọng hoặc cổ điển. Thường dùng trong câu phủ định với các từ như 'thay đổi', 'quan tâm'. Gần nghĩa với 'không hề', 'không một chút'.

Examples

He didn't care not one iota about the rules.

Anh ấy chẳng quan tâm **không một chút nào** đến các quy tắc.

The design hasn't changed not one iota in years.

Thiết kế nhiều năm nay **không mảy may** thay đổi.

Her opinion didn't shift not one iota after the discussion.

Ý kiến của cô ấy **không một chút nào** thay đổi sau cuộc thảo luận.

I don't trust him not one iota after what happened last time.

Sau chuyện lần trước, tôi **không mảy may** tin tưởng anh ta.

He didn't change his mind not one iota, no matter what we said.

Anh ấy **không một chút nào** đổi ý, dù chúng tôi nói gì.

The weather hasn't improved not one iota all week!

Cả tuần nay thời tiết **không mảy may** cải thiện!