Herhangi bir kelime yazın!

"not miss a thing" in Vietnamese

không bỏ lỡ điều gì

Definition

Để ý, trải nghiệm hoặc nhận biết mọi thứ mà không bỏ sót chi tiết nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự quan tâm hay muốn chú ý đến từng chi tiết. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

I arrived early to not miss a thing.

Tôi đến sớm để **không bỏ lỡ điều gì**.

She listens carefully so she will not miss a thing.

Cô ấy lắng nghe cẩn thận để **không bỏ lỡ điều gì**.

Watch closely if you want to not miss a thing.

Hãy quan sát kỹ nếu bạn muốn **không bỏ lỡ điều gì**.

He took notes all meeting long to not miss a thing.

Anh ấy ghi chú suốt buổi họp để **không bỏ lỡ điều gì**.

I love watching live so I can not miss a thing.

Tôi thích xem trực tiếp để **không bỏ lỡ điều gì**.

She leaned in, determined to not miss a thing during the conversation.

Cô ấy nghiêng người về phía trước, quyết tâm **không bỏ lỡ điều gì** trong cuộc trò chuyện.