"not likely" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó có lẽ sẽ không xảy ra hoặc không đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi để trả lời dứt khoát hoặc hài hước cho câu hỏi. Ngắn gọn hơn so với 'unlikely'.
Examples
It's not likely to snow in this city.
Ở thành phố này rất **khó xảy ra** tuyết rơi.
She is not likely to forget your birthday.
Cô ấy **không có khả năng** quên sinh nhật của bạn.
It’s not likely that the meeting will start on time.
Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ là **không có khả năng**.
Will he finish the project by Friday? Not likely.
Anh ấy sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu? **Không có khả năng**.
I asked my parents for a puppy, but it's not likely they'll say yes.
Tôi đã xin bố mẹ một chú cún con, nhưng **không có khả năng** họ sẽ đồng ý.
You think he's going to apologize? Not likely!
Bạn nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi à? **Không có khả năng**!