Herhangi bir kelime yazın!

"not know the first thing about" in Indonesian

không biết gìhoàn toàn không hiểu gì

Definition

Dùng để chỉ việc ai đó không có chút kiến thức hay hiểu biết nào về một chủ đề.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh, đôi khi châm biếm hay hài hước. Thường theo sau là một chủ đề cụ thể.

Examples

I do not know the first thing about cars.

Tôi **không biết gì** về xe hơi.

She doesn't know the first thing about cooking.

Cô ấy **không biết gì** về nấu ăn.

They didn't know the first thing about computers when they started.

Khi mới bắt đầu, họ **không biết gì** về máy tính.

Honestly, I don't know the first thing about fixing bikes, so don't ask me!

Thật sự thì tôi **không biết gì** về sửa xe đạp nên đừng hỏi tôi!

My dad doesn't know the first thing about social media, but he's trying to learn.

Bố tôi **không biết gì** về mạng xã hội, nhưng ông ấy đang cố gắng học.

You can tell he doesn't know the first thing about fashion by his clothes.

Nhìn trang phục của anh ấy là biết anh ấy **không biết gì** về thời trang.