Herhangi bir kelime yazın!

"not know if one is coming or going" in Vietnamese

không biết mình đang đi hay đang đến

Definition

Cảm giác cực kỳ rối trí hoặc quá tải đến mức không tập trung, không biết nên làm gì tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi bạn cảm thấy quá bận rộn hoặc không kiểm soát được tình hình.

Examples

After a long day, I don't know if I'm coming or going.

Sau một ngày dài, tôi **không biết mình đang đi hay đang đến** nữa.

She has so much work that she doesn't know if she's coming or going.

Cô ấy có quá nhiều việc nên **không biết mình đang đi hay đang đến** nữa.

When things get busy, you might not know if you're coming or going.

Khi mọi việc bận rộn, bạn có thể **không biết mình đang đi hay đang đến**.

This week has been so hectic, I don't know if I'm coming or going anymore.

Tuần này bận đến mức tôi **không biết mình đang đi hay đang đến** nữa.

"Wow, you look exhausted!" — "Yeah, I don't know if I'm coming or going right now."

"Trông bạn kiệt sức quá!" — "Ừ, bây giờ tôi **không biết mình đang đi hay đang đến** nữa."

With all these last-minute changes, I seriously don't know if I'm coming or going.

Với tất cả những thay đổi phút chót này, tôi thực sự **không biết mình đang đi hay đang đến**.