"not if i see you first" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói 'gặp lại sau nhé', câu này dùng đùa lại, nghĩa là 'tôi sẽ nhìn thấy bạn trước'. Thường dùng trong bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng thân mật, vui vẻ với bạn bè; thường trả lời ngay sau 'gặp lại sau nhé'. Không trang trọng, dùng chủ yếu khi nói.
Examples
"Goodbye!" "Not if I see you first!"
Tạm biệt! **Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**!
He said, "See you later," and I replied, "Not if I see you first."
Anh ấy nói, "Gặp lại sau nhé," tôi đáp, "**Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**."
"See you at school!" "Not if I see you first."
"Gặp ở trường nhé!" "**Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**."
Every time I say bye to Tom, he laughs and says, "Not if I see you first!"
Mỗi lần tôi chào tạm biệt Tom, cậu ấy lại cười nói, "**Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**!"
"Don't forget, Friday at six!" "Not if I see you first!"
"Đừng quên, thứ Sáu sáu giờ nhé!" "**Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**!"
It's an old joke—when someone says, "See you," you answer, "Not if I see you first."
Đây là một câu đùa cũ—khi ai đó nói 'gặp lại sau', bạn đáp lại ' **Nếu tôi nhìn thấy bạn trước thì không nhé**'.