"not have anything to do with" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc hoàn toàn không liên quan hoặc không muốn liên quan đến ai đó hoặc việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'không muốn dính dáng' dùng nhiều khi muốn giữ khoảng cách, thường dùng trong văn nói, thể hiện sự dứt khoát không tham gia hoặc liên quan.
Examples
I do not have anything to do with that project.
Tôi **không liên quan** đến dự án đó.
She does not want anything to do with the argument.
Cô ấy **không muốn dính dáng** đến cuộc tranh cãi đó.
They do not have anything to do with that problem.
Họ **không liên quan** đến vấn đề đó.
Sorry, but I don't want anything to do with this mess.
Xin lỗi, nhưng tôi **không muốn dính dáng** đến mớ hỗn độn này.
Why do you act like you don't have anything to do with it?
Sao bạn lại cư xử như thể bạn **không liên quan** gì đến chuyện này?
He left town because he didn't want anything to do with his old life.
Anh ấy đã rời khỏi thị trấn vì **không muốn dính dáng** đến cuộc sống cũ.