"not for the world" in Vietnamese
Definition
Một cách nói có nghĩa là bạn tuyệt đối sẽ không làm điều gì đó, dù có chuyện gì xảy ra hay có ai đề nghị gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói nhấn mạnh (có phần kịch tính), thường gặp trong giao tiếp, dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự từ chối dứt khoát.
Examples
I would not for the world hurt your feelings.
Tôi **không đời nào** làm bạn buồn.
He would leave his friends not for the world.
Anh ấy **không đời nào** bỏ bạn bè.
She would change her answer not for the world.
Cô ấy **không đời nào** thay đổi câu trả lời của mình.
Not for the world would I miss your wedding.
**Không đời nào** tôi bỏ lỡ đám cưới của bạn.
You shouldn't tell that secret not for the world.
Bạn **không đời nào** nên tiết lộ bí mật đó.
Trust me, I would change places with you not for the world.
Tin tôi đi, tôi **không đời nào** muốn đổi chỗ với bạn.