Herhangi bir kelime yazın!

"not breathe a word" in Vietnamese

không hé lộ một lờikhông nói một lời nào

Definition

Giữ bí mật hoàn toàn, không nói cho bất kỳ ai biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính bí mật, thường dùng sau khi chia sẻ thông tin riêng tư: 'Promise me you won't breathe a word.' Áp dụng cho cả nói và viết.

Examples

Please not breathe a word about my surprise party.

Làm ơn **không hé lộ một lời** nào về bữa tiệc bất ngờ của tôi.

She promised to not breathe a word to anyone.

Cô ấy hứa sẽ **không hé lộ một lời** nào với ai.

Don't breathe a word of this secret at school.

Đừng **hé lộ một lời** nào về bí mật này ở trường.

If my parents find out, I’ll know you breathed a word.

Nếu bố mẹ tôi biết, tôi sẽ biết bạn đã **hé lộ một lời** rồi.

You can trust me; I won’t breathe a word to anyone.

Bạn có thể tin tôi; tôi sẽ **không hé lộ một lời** nào với ai cả.

We all agreed to not breathe a word about what happened that night.

Tất cả chúng tôi đều đồng ý sẽ **không hé lộ một lời** nào về những gì đã xảy ra đêm đó.