Herhangi bir kelime yazın!

"not bat an eye" in Vietnamese

không chớp mắtkhông biểu lộ cảm xúc

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó không tỏ ra ngạc nhiên hay xúc động dù đối mặt với điều bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thành ngữ, dùng để nhấn mạnh sự bình tĩnh tuyệt đối hoặc thờ ơ trước điều khó tin. Có thể dùng cho cả văn viết và nói.

Examples

She heard the loud noise but did not bat an eye.

Cô ấy nghe tiếng động lớn mà **không chớp mắt**.

He lost his wallet and did not bat an eye.

Anh ấy mất ví mà **không chớp mắt**.

The teacher announced a surprise test, but the students did not bat an eye.

Thầy giáo thông báo kiểm tra đột xuất nhưng học sinh **không chớp mắt**.

When he saw the broken window, he did not bat an eye and just kept walking.

Anh ấy thấy cửa sổ vỡ mà **không chớp mắt**, cứ bước đi tiếp.

She got fired and did not bat an eye—she just packed her things and left.

Cô ấy bị sa thải mà **không chớp mắt**—chỉ thu dọn đồ và đi.

You could tell him the wildest story and he’d not bat an eye.

Bạn kể cho anh ấy câu chuyện hoang đường nhất mà anh ấy cũng **không chớp mắt**.