"not anymore" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì đó đã từng đúng hoặc từng xảy ra, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng ở cuối câu, trả lời các câu hỏi hoặc để làm rõ sự việc đã thay đổi. Không dùng 'không còn nữa' thay cho 'no more' trong mọi trường hợp.
Examples
I live here, but not anymore.
Tôi đã từng sống ở đây, nhưng **không còn nữa**.
Are you hungry? Not anymore.
Bạn đói à? **Không còn nữa**.
They were friends, but not anymore.
Họ đã từng là bạn, nhưng **không còn nữa**.
Do you still play the guitar? Not anymore—I sold it last year.
Bạn vẫn còn chơi guitar chứ? **Không còn nữa**—tôi đã bán nó năm ngoái.
This used to be my favorite restaurant, but not anymore. The food isn’t as good now.
Đây từng là nhà hàng yêu thích của tôi, nhưng **không còn nữa**. Giờ món ăn không còn ngon như trước.
He used to call me every day. Not anymore—we hardly talk now.
Anh ấy từng gọi cho tôi mỗi ngày. **Không còn nữa**—giờ chúng tôi hầu như không nói chuyện.