Herhangi bir kelime yazın!

"not able to wait" in Vietnamese

không thể chờ đượcnóng lòng

Definition

Miêu tả ai đó quá háo hức hoặc nôn nóng đến mức không thể chờ thêm được nữa. Thường dùng khi mong đợi một điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thường ngày, thân mật, thể hiện cảm xúc mạnh như 'tôi không thể chờ được nữa'. Giống với 'háo hức', 'nóng lòng'.

Examples

I'm not able to wait for my birthday party.

Tôi **không thể chờ được** đến tiệc sinh nhật của mình.

She is not able to wait for the movie to start.

Cô ấy **không thể chờ** phim bắt đầu.

The children are not able to wait to open their gifts.

Lũ trẻ **không thể chờ** mở quà của mình.

He's so excited about his new job that he's not able to wait to start.

Anh ấy quá hào hứng với công việc mới nên **không thể chờ** để bắt đầu.

I’m not able to wait any longer—let’s just go!

Tôi **không thể chờ** thêm nữa— đi thôi!

We were all not able to wait to see who would win the contest.

Tất cả chúng tôi **không thể chờ đợi** để xem ai là người thắng cuộc thi.