Herhangi bir kelime yazın!

"not a minute too soon" in Vietnamese

vừa kịp lúckhông chậm một phút nào

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra vào đúng thời điểm cuối cùng, nếu trễ hơn sẽ quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thể hiện sự nhẹ nhõm vì mọi việc diễn ra vừa kịp lúc, nhất là trong tình huống nguy cấp. Thường nhấn mạnh cảm xúc.

Examples

The ambulance arrived not a minute too soon.

Xe cứu thương đến **vừa kịp lúc**.

You returned not a minute too soon; dinner is ready now.

Bạn về **vừa kịp lúc**; bữa tối đã sẵn sàng rồi.

The rain started not a minute too soon after we came inside.

Mưa bắt đầu **vừa kịp lúc** sau khi chúng tôi vào trong nhà.

You called not a minute too soon—I was about to leave for the airport.

Bạn gọi đến **vừa kịp lúc**—tôi định ra sân bay rồi.

He finished his exam not a minute too soon, the teacher was collecting the papers.

Cậu ấy hoàn thành bài thi **vừa kịp lúc**, giáo viên vừa thu bài.

The repairman arrived not a minute too soon—the faucet just broke completely.

Thợ sửa chữa đến **vừa kịp lúc**—vòi nước vừa bị hỏng hoàn toàn.