Herhangi bir kelime yazın!

"not a clue" in Vietnamese

hoàn toàn không biếtkhông biết chút gì

Definition

Diễn tả khi ai đó hoàn toàn không biết hoặc không có bất kỳ thông tin nào về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường với cấu trúc: 'tôi hoàn toàn không biết', 'không biết chút nào'. Không phù hợp cho văn viết trang trọng.

Examples

I have not a clue how to fix this computer.

Tôi **hoàn toàn không biết** cách sửa cái máy tính này.

She has not a clue where her keys are.

Cô ấy **hoàn toàn không biết** chìa khóa của mình ở đâu.

We have not a clue what he wants to eat.

Chúng tôi **hoàn toàn không biết** anh ấy muốn ăn gì.

Honestly, I’ve got not a clue about fashion trends.

Thật lòng mà nói, tôi **hoàn toàn không biết** về các xu hướng thời trang.

Ask Tom—he knows. I’ve got not a clue!

Hỏi Tom đi—cậu ấy biết. Tôi **hoàn toàn không biết**!

When it comes to math, I have not a clue what’s going on.

Nói về toán học thì tôi **hoàn toàn không biết** chuyện gì đang xảy ra.