Herhangi bir kelime yazın!

"nosebleeds" in Vietnamese

chảy máu mũi

Definition

Chảy máu từ mũi, thường do không khí khô, chấn thương hoặc đôi khi không rõ nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc y tế, không mang ý nghĩa nguy hiểm. Có thể nói 'bị chảy máu mũi', 'hay bị chảy máu mũi'.

Examples

She often gets nosebleeds in the winter.

Cô ấy thường bị **chảy máu mũi** vào mùa đông.

Children may have nosebleeds after playing outside.

Trẻ em có thể bị **chảy máu mũi** sau khi chơi ngoài trời.

Drinking enough water can help prevent nosebleeds.

Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa **chảy máu mũi**.

I've had three nosebleeds this week. I think the air is too dry.

Tuần này tôi đã bị **chảy máu mũi** ba lần. Tôi nghĩ không khí quá khô.

Don't worry, nosebleeds are pretty common and usually go away quickly.

Đừng lo, **chảy máu mũi** khá phổ biến và thường tự hết nhanh.

He's so afraid of nosebleeds that he always carries tissues just in case.

Anh ấy sợ **chảy máu mũi** đến mức luôn mang theo khăn giấy phòng khi cần.