Herhangi bir kelime yazın!

"nose around" in Vietnamese

soi móidò xét

Definition

Tìm kiếm hay điều tra điều gì đó một cách tò mò, thường không được hoan nghênh; chủ yếu về việc tìm thông tin riêng tư hoặc không phải việc của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thường đi với 'in' hoặc 'around' để nói về nơi chốn. Nhẹ nhàng hơn từ 'snoop'.

Examples

Don't nose around in other people's desks.

Đừng **soi mói** trên bàn của người khác.

She loves to nose around old bookstores.

Cô ấy thích **dò xét** ở các tiệm sách cũ.

Why are you nosing around the kitchen late at night?

Sao bạn lại **soi mói** trong bếp khuya thế này?

I caught him nosing around my stuff when I got home.

Tôi bắt gặp anh ta đang **soi mói** đồ của tôi khi về đến nhà.

Just nosing around—I like seeing how other people organize their homes.

Chỉ **dò xét** thôi—tôi thích xem mọi người sắp xếp nhà cửa như thế nào.

"Stop nosing around and mind your own business," she snapped.

Cô ấy gắt gỏng: "Đừng **soi mói** nữa, hãy lo chuyện của mình đi."